Thuế Doanh Nghiệp Mỹ Cho Nhà Đầu Tư Nước Ngoài A-Z

Hiểu hệ thống thuế doanh nghiệp Mỹ giúp nhà đầu tư EB-5 và EB-3 tối ưu nghĩa vụ tài chính và tránh rủi ro pháp lý

Hệ thống thuế doanh nghiệp Mỹ vận hành theo cơ chế đa tầng — liên bang, tiểu bang và địa phương — đặt ra nghĩa vụ tài chính cụ thể cho mọi thực thể kinh doanh hoạt động trên lãnh thổ Hoa Kỳ. Đối với nhà đầu tư EB-5 và người lao động EB-3 người Việt, việc nắm vững hệ thống này không chỉ là yêu cầu pháp lý bắt buộc khi đầu tư eb5 định cư mỹ, mà còn là nền tảng để bảo vệ hồ sơ định cư và tối ưu hóa lợi nhuận kinh doanh dài hạn.

Bài viết này trình bày toàn diện các loại nghĩa vụ bắt buộc, phân loại theo thực thực thể kinh doanh, trách nhiệm đặc thù của nhà đầu tư EB-5 và diện EB-3, quy trình tuân thủ định kỳ, và các chiến lược khấu trừ tài chính hợp pháp dành riêng cho người Việt mới định cư tại Mỹ.

Hệ thống tài chính doanh nghiệp Mỹ gồm liên bang và tiểu bang, tạo phức tạp cho nhà đầu tư EB-5 và EB-3
Hệ thống tài chính doanh nghiệp Mỹ gồm liên bang và tiểu bang, tạo phức tạp cho nhà đầu tư EB-5 và EB-3

Tổng quan về hệ thống ngân sách doanh nghiệp Mỹ

Cấu trúc thu nộp tại Mỹ được cấu thành từ ba tầng độc lập: khoản nộp liên bang do IRS (Internal Revenue Service) quản lý, nghĩa vụ cấp bang do từng bang quy định riêng, và các khoản phí địa phương tại cấp quận/thành phố.

Sắc thuế thu nhập doanh nghiệp cấp Liên bang (Federal Corporate Income Tax)

Khoản thu nhập doanh nghiệp liên bang được áp dụng thống nhất trên toàn lãnh thổ Hoa Kỳ. Kể từ khi Đạo luật Cắt giảm Thuế và Việc làm (Tax Cuts and Jobs Act — TCJA) có hiệu lực năm 2017, mức nộp liên bang cố định là 21% áp dụng lên thu nhập chịu phí (taxable income) của doanh nghiệp — tức là doanh thu sau khi trừ các chi phí hợp lệ.

Trước TCJA, tỷ lệ này từng lên tới 35%, khiến nhiều doanh nghiệp nước ngoài e ngại khi mở rộng vào thị trường Mỹ. Mức 21% hiện tại đưa Hoa Kỳ tiệm cận trung bình toàn cầu và tạo môi trường cạnh tranh hơn cho nhà đầu tư quốc tế, bao gồm cộng đồng doanh nhân Việt định cư theo diện EB-5.

Nghĩa vụ thu nhập doanh nghiệp cấp Tiểu bang (State Corporate Income Tax)

Ngoài khoản nộp liên bang, 44 tiểu bang cùng Quận Columbia (Washington D.C.) áp dụng sắc thuế thu nhập doanh nghiệp riêng. Sáu tiểu bang không thu phí thu nhập doanh nghiệp gồm: Nevada, Ohio, South Dakota, Texas, Washington, và Wyoming.

Tỷ lệ nộp tại tiểu bang dao động đáng kể — từ 2.5% tại Bắc Carolina đến 9.8% tại Minnesota (năm 2025). California, bang có cộng đồng người Việt lớn, áp dụng mức nghĩa vụ doanh nghiệp cấp tiểu bang là 8.84%. Đây là yếu tố quan trọng nhà đầu tư EB-5 cần xem xét khi lựa chọn địa điểm thành lập doanh nghiệp.

Các khoản địa phương và phí đặc thù tại Mỹ

Một số thành phố lớn như New York City, San Francisco, và Philadelphia thu thêm phí kinh doanh cấp đô thị. Ngoài ra, các khoản chi phí đặc thù có thể bao gồm:

  • Business License Tax: Phí cấp phép kinh doanh hàng năm theo quận/thành phố
  • Gross Receipts Tax: Một số bang (như Texas, Washington) áp phí trên tổng doanh thu thay vì lợi nhuận ròng
  • Franchise Tax: Phí duy trì tư cách pháp nhân tại một số tiểu bang như Delaware và California

Các loại nghĩa vụ tài chính chính mà doanh nghiệp tại Mỹ bắt buộc phải nộp

Doanh nghiệp hoạt động tại Hoa Kỳ phải đối mặt với một hệ thống thu nộp đa dạng, không giới hạn ở khoản thu nhập đơn thuần.

Thuế thu nhập doanh nghiệp (Corporate Income Tax — CIT)

Khoản CIT áp dụng cho tất cả doanh nghiệp có lợi nhuận tại Mỹ. Thu nhập chịu phí được tính bằng doanh thu trừ các chi phí hợp lệ, bao gồm: lương nhân viên, chi phí khấu hao tài sản cố định (Section 179), chi phí văn phòng, và chi phí marketing.

Doanh nghiệp C-Corporation chi trả CIT trực tiếp ở mức 21% liên bang. LLC và S-Corporation thường được miễn nghĩa vụ CIT cấp doanh nghiệp — thay vào đó thu nhập “chảy qua” (pass-through) để áp phí ở cấp cá nhân của chủ sở hữu.

Phí tiền lương và phí lao động (Payroll Tax)

Doanh nghiệp có nhân viên phải đóng khoản lao động bao gồm ba thành phần:

  • Thuế An sinh Xã hội (Social Security Tax): 6.2% trên tiền lương nhân viên (chủ doanh nghiệp đóng thêm 6.2% phần sử dụng lao động)
  • Thuế Medicare: 1.45% từ nhân viên + 1.45% từ doanh nghiệp
  • Thuế thất nghiệp liên bang (FUTA): 6% trên 7.000 USD đầu tiên của tiền lương mỗi nhân viên mỗi năm

Tổng nghĩa vụ tài chính lao động của chủ doanh nghiệp tự kinh doanh (self-employed) lên tới 15.3%, gồm cả phần nhân viên lẫn phần sử dụng lao động.

Khoản thu bán hàng và sử dụng (Sales and Use Tax)

Hoa Kỳ không có thuế VAT cấp liên bang. Thay vào đó, từng tiểu bang tự quy định mức thu bán hàng (Sales Tax) với mức dao động từ 2% đến hơn 10%. Một số tiểu bang như Oregon, Montana, New Hampshire, và Delaware không áp dụng loại hình nộp này.

Doanh nghiệp bán sản phẩm hoặc dịch vụ chịu phí có trách nhiệm thu tiền từ khách hàng và nộp cho cơ quan tài chính tiểu bang theo kỳ quy định (hàng tháng hoặc hàng quý tùy doanh thu).

Phí tài sản và khoản tiêu thụ đặc biệt (Property & Excise Tax)

Phí tài sản (Property Tax) được thu hàng năm dựa trên giá trị thẩm định của bất động sản thương mại và trang thiết bị doanh nghiệp. Tỷ lệ nộp thay đổi đáng kể giữa các quận — thường từ 0.5% đến 2.5% giá trị tài sản.

Khoản tiêu thụ đặc biệt (Excise Tax) áp dụng cho các ngành hàng cụ thể như rượu, thuốc lá, xăng dầu, và hàng không. Doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực này phải đăng ký và nộp ngân sách theo quy định liên bang và tiểu bang riêng biệt.

Thuế doanh thu tính trên tổng doanh thu, không phụ thuộc lợi nhuận, khác thuế thu nhập doanh nghiệp
Thuế doanh thu tính trên tổng doanh thu, không phụ thuộc lợi nhuận, khác thuế thu nhập doanh nghiệp

Phân loại mức đóng theo loại hình thực thể kinh doanh

Việc tìm hiểu và lựa chọn các hình thức kinh doanh ở mỹ là quyết định quan trọng nhất ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ chi trả tại Mỹ.

Chính sách tài chính đối với công ty cổ phần (C-Corporation)

C-Corporation chịu mức nộp hai tầng (double taxation): thu nhập doanh nghiệp bị áp phí 21% liên bang trước, sau đó cổ tức phân phối cho cổ đông tiếp tục chịu phí thu nhập cá nhân từ 15% đến 20% (qualified dividend tax rate).

Tuy nhiên, C-Corporation cũng có ưu điểm quan trọng: không giới hạn số lượng cổ đông, cho phép nhà đầu tư nước ngoài tham gia, và có khả năng giữ lợi nhuận trong công ty để tái đầu tư với mức chi trả thấp hơn so với rút ra làm thu nhập cá nhân. Nhà đầu tư EB-5 sở hữu từ 25% cổ phần trở lên trong C-Corporation phải nộp thêm Form 5472 khai báo thông tin chủ sở hữu nước ngoài cho IRS.

Hạn nộp văn bản tài chính C-Corporation: trước ngày 15/4 hàng năm (hoặc gia hạn đến 15/10 theo Form 7004).

Cơ chế nộp thông dòng cho công ty trách nhiệm hữu hạn (LLC)

LLC (Limited Liability Company) là lựa chọn phổ biến nhất với nhà đầu tư nước ngoài do cơ chế tài chính linh hoạt:

  • LLC 1 thành viên: Mặc định được áp phí như doanh nghiệp tư nhân (disregarded entity). Thu nhập khai báo qua hồ sơ cá nhân (Form 1040 + Schedule C). Không phải chịu nghĩa vụ thu nhập doanh nghiệp cấp công ty.
  • LLC 2 thành viên trở lên: Được áp phí như công ty hợp danh (partnership). Mỗi thành viên nhận Schedule K-1 và khai báo phần thu nhập theo tỷ lệ sở hữu.
  • LLC chọn chế độ C-Corporation: Phải nộp Form 8832 để bầu chọn phương thức nộp như C-Corporation khi điều này có lợi hơn về mặt tài chính.

Lưu ý quan trọng: Nhà đầu tư nước ngoài sở hữu LLC 1 thành viên phải nộp Form 5472 kèm quyết toán tài chính hàng năm để khai báo giao dịch với các bên liên quan.

Nghĩa vụ đối với công ty con và chi nhánh của doanh nghiệp nước ngoài tại Mỹ

Doanh nghiệp Việt Nam mở rộng sang Mỹ có thể hoạt động qua hai hình thức: công ty con (subsidiary — pháp nhân độc lập) hoặc chi nhánh (branch office — không có tư cách pháp nhân riêng).

Chi nhánh phải chịu thêm Branch Profits Tax ở mức 30% (hoặc thấp hơn theo thỏa thuận tài chính) trên lợi nhuận chuyển về công ty mẹ tại nước ngoài. Đây là mức nộp thay thế cho withholding tax trên cổ tức. Công ty con thông thường không phải chịu Branch Profits Tax, nhưng cổ tức phân phối về công ty mẹ tại Việt Nam vẫn bị khấu trừ nguồn (withholding tax) ở mức 30% theo luật liên bang, trừ khi có thỏa thuận song phương điều chỉnh.

Nghĩa vụ ngân sách đối với nhà đầu tư EB-5 và diện lao động EB-3

Khi nhận thẻ xanh, nhà đầu tư EB-5 và người lao động EB-3 chính thức trở thành thường trú nhân tài chính Hoa Kỳ — đồng nghĩa với nghĩa vụ khai báo toàn cầu (worldwide income) theo IRS. Việc tìm hiểu kỹ hướng dẫn thuế cho eb5 sẽ giúp cá nhân tuân thủ đúng quy định ngay từ đầu.

Quy tắc xác định cư trú tài chính cho chủ doanh nghiệp mới

IRS sử dụng hai tiêu chí chính để xác định cư trú ngân sách:

  • Green Card Test: Bất kỳ ai nắm giữ thẻ xanh hợp lệ đều là đối tượng tài chính, bất kể thực tế có sinh sống tại Mỹ hay không.
  • Substantial Presence Test: Cá nhân có mặt tại Mỹ từ 183 ngày trở lên theo công thức tính 3 năm gần nhất cũng được xem là đối tượng nộp phí — ngay cả khi chưa có thẻ xanh.

Thường trú nhân sẽ bị áp phí trên toàn bộ thu nhập phát sinh trên thế giới, bao gồm lợi nhuận kinh doanh tại Việt Nam, cổ tức, lãi suất, và thu nhập cho thuê bất động sản ở bất kỳ quốc gia nào. Đây là điểm khác biệt căn bản mà nhiều nhà đầu tư EB-5 người Việt chưa nhận thức đầy đủ trước khi định cư.

Ảnh hưởng của luật ngân sách doanh nghiệp Mỹ đến báo cáo tài chính hồ sơ định cư

Hồ sơ EB-5 yêu cầu chứng minh nguồn gốc hợp pháp của vốn đầu tư (source of funds). Khi doanh nghiệp tại Mỹ đã hoạt động, các báo cáo tài chính và hồ sơ quyết toán (Form 1120 hoặc Schedule K-1) trở thành bằng chứng quan trọng trong hồ sơ xin thường trú nhân vĩnh viễn (I-829 Petition).

Cụ thể, hồ sơ I-829 cần chứng minh:

  • Doanh nghiệp đầu tư đã tạo ra tối thiểu 10 việc làm toàn thời gian cho công dân Mỹ
  • Vốn đầu tư đã được sử dụng đúng mục đích qua báo cáo tài chính được kiểm toán
  • Doanh nghiệp vẫn đang hoạt động liên tục (going concern)

Văn bản ngân sách doanh nghiệp minh bạch, đầy đủ và đúng hạn là một trong những tài liệu hỗ trợ thuyết phục nhất trong quá trình USCIS xem xét hồ sơ I-829.

Hiệp định tránh đánh trùng hai lần giữa Việt Nam và Hoa Kỳ

Đây là thông tin quan trọng mà mọi nhà đầu tư EB-5 người Việt cần nắm rõ: Việt Nam và Hoa Kỳ chưa ký kết hiệp định tránh đánh trùng hai lần (Double Taxation Treaty — DTT) tính đến thời điểm hiện tại.

Hệ quả thực tế: Thu nhập từ hoạt động kinh doanh tại Việt Nam của một thường trú nhân Mỹ gốc Việt có thể bị áp phí tại cả hai quốc gia. Tuy nhiên, IRS cung cấp cơ chế giảm thiểu trách nhiệm nộp này thông qua:

  • Foreign Tax Credit (Form 1116): Khấu trừ trực tiếp phí đã nộp tại Việt Nam khỏi nghĩa vụ tài chính Mỹ
  • Foreign Earned Income Exclusion (Form 2555): Miễn trừ thu nhập kiếm được ở nước ngoài lên đến $126.500 USD (năm 2024) nếu đáp ứng Physical Presence Test hoặc Bona Fide Residence Test

Việc không có thỏa thuận song phương khiến việc lập kế hoạch tài chính xuyên biên giới cho nhà đầu tư EB-5 người Việt trở nên phức tạp hơn và đòi hỏi sự hỗ trợ của chuyên gia ngân sách am hiểu cả luật Mỹ lẫn luật Việt Nam.

Định cư thuế khác định cư pháp lý và quyết định nghĩa vụ thuế cá nhân tại Mỹ
Định cư thuế khác định cư pháp lý và quyết định nghĩa vụ thuế cá nhân tại Mỹ

Quy trình tuân thủ và báo cáo tài chính định kỳ

Tuân thủ ngân sách định kỳ và nắm rõ quy định nộp thuế thu nhập mỹ cho người mới là yêu cầu không thể bỏ qua để doanh nghiệp hoạt động hợp pháp và tránh rủi ro phạt từ IRS.

Đăng ký mã định danh tài chính doanh nghiệp (EIN) và mã định danh tài chính cá nhân (ITIN)

EIN (Employer Identification Number) là mã số nộp ngân sách doanh nghiệp do IRS cấp — bắt buộc cho mọi doanh nghiệp Mỹ, dù có hay không có nhân viên. EIN được sử dụng để:

  • Nộp hồ sơ tài chính doanh nghiệp
  • Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp
  • Tuyển dụng nhân sự tại Mỹ
  • Ký hợp đồng kinh doanh

Đăng ký EIN miễn phí trực tuyến qua trang web IRS (irs.gov) — thường cấp ngay trong ngày với doanh nghiệp trong nước, hoặc qua fax/thư với doanh nghiệp nước ngoài.

ITIN (Individual Taxpayer Identification Number) dành cho cá nhân chưa có Social Security Number (SSN) nhưng có trách nhiệm nộp phí tại Mỹ. Nhiều nhà đầu tư EB-5 và người lao động EB-3 sử dụng ITIN trong giai đoạn đầu trước khi nhận SSN chính thức.

Thời hạn quyết toán ngân sách và nộp hồ sơ khai báo hàng năm tại Mỹ

Lịch nộp ngân sách theo loại hình doanh nghiệp như sau:

Loại hình Hồ sơ Hạn nộp Gia hạn tối đa
C-Corporation Form 1120 15/4 15/10
S-Corporation Form 1120-S 15/3 15/9
Partnership/LLC nhiều thành viên Form 1065 15/3 15/9
LLC 1 thành viên Schedule C (kèm Form 1040) 15/4 15/10

Ngoài hồ sơ năm, doanh nghiệp thường phải thực hiện estimated tax (khoản dự tính hàng quý) vào các ngày 15/4, 15/6, 15/9, và 15/1 của năm tiếp theo nếu dự kiến số tiền cần chi vượt 500 USD. Không nộp đúng hạn có thể bị phạt lãi suất theo từng ngày trễ.

Hệ thống sổ sách kế toán chuẩn Mỹ để tối ưu hóa việc hoàn tiền

Hệ thống kế toán Mỹ theo chuẩn GAAP (Generally Accepted Accounting Principles) yêu cầu lưu trữ đầy đủ chứng từ, hóa đơn, và sao kê ngân hàng trong tối thiểu 7 năm theo quy định IRS. Hồ sơ kế toán đầy đủ là nền tảng để:

  • Tối đa hóa các khoản khấu trừ hợp lệ
  • Đối chiếu khi bị IRS kiểm tra (audit)
  • Lập báo cáo tài chính phục vụ hồ sơ I-829 (EB-5)

Phần mềm kế toán phổ biến tại Mỹ gồm QuickBooks, Xero, và FreshBooks. Nhiều nhà đầu tư EB-5 người Việt lựa chọn thuê CPA (Certified Public Accountant) người Mỹ gốc Việt để vừa đảm bảo tuân thủ GAAP vừa thuận tiện giao tiếp.

Các khoản khấu trừ và ưu đãi ngân sách cho doanh nghiệp mới thành lập

Mỹ cung cấp nhiều cơ chế khấu trừ và ưu đãi tài chính, bên cạnh những mẹo tiết kiệm thuế ở mỹ giúp doanh nghiệp mới giảm đáng kể gánh nặng chi trả trong giai đoạn đầu.

Khấu trừ chi phí vận hành và đầu tư trang thiết bị doanh nghiệp

Theo Section 179 của IRC (Internal Revenue Code), doanh nghiệp được phép khấu trừ toàn bộ giá trị mua sắm thiết bị và tài sản kinh doanh ngay trong năm đầu — thay vì phân bổ khấu hao nhiều năm. Giới hạn khấu trừ Section 179 năm 2024 là $1.220.000 USD.

Ngoài ra, Bonus Depreciation cho phép khấu trừ 60% giá trị tài sản mới trong năm đầu (năm 2024) — một ưu đãi ngân sách đặc biệt hữu ích cho doanh nghiệp EB-5 đang đầu tư mạnh vào cơ sở vật chất.

Các khoản chi phí vận hành thường được khấu trừ 100% gồm:

  • Tiền thuê văn phòng và mặt bằng kinh doanh
  • Lương và phúc lợi nhân viên
  • Chi phí bảo hiểm doanh nghiệp
  • Chi phí marketing và quảng cáo
  • Phí tư vấn pháp lý và kế toán

Các gói ưu đãi ngân sách tại các bang không thu khoản nộp thu nhập doanh nghiệp

Sáu tiểu bang miễn khoản nộp thu nhập doanh nghiệp (Nevada, Ohio, South Dakota, Texas, Washington, Wyoming) là lựa chọn hấp dẫn cho nhà đầu tư EB-5 muốn tối ưu mức chi trả tài chính. Wyoming và Nevada nổi bật với môi trường kinh doanh thân thiện, chi phí thành lập thấp, và quy định quản trị linh hoạt.

Delaware — dù có nghĩa vụ thu nhập doanh nghiệp — vẫn là bang phổ biến nhất để đăng ký doanh nghiệp do luật công ty linh hoạt và hệ thống tòa án thương mại phát triển (Court of Chancery). Nhiều startup và tập đoàn lớn đăng ký tại Delaware nhưng không thực sự hoạt động kinh doanh tại đây.

Chính sách giảm nộp cho các doanh nghiệp tạo ra việc làm tại Mỹ

Đây là điểm giao thoa quan trọng giữa chính sách tài chính và yêu cầu định cư EB-5. Chương trình Work Opportunity Tax Credit (WOTC) cho phép doanh nghiệp khấu trừ từ $2.400 USD đến $9.600 USD ngân sách liên bang cho mỗi nhân viên thuộc nhóm đối tượng ưu tiên (cựu chiến binh, người nhận trợ cấp xã hội, người mới ra tù, v.v.).

Thêm vào đó, nhiều tiểu bang cung cấp chương trình Enterprise Zone hoặc Opportunity Zone — giảm phí cho doanh nghiệp đầu tư vào các khu vực kém phát triển. Nhiều dự án EB-5 được đặt trong Targeted Employment Areas (TEA) — khu vực đặc biệt — vừa đáp ứng yêu cầu giảm vốn đầu tư tối thiểu (800.000 USD thay vì 1.050.000 USD), vừa có thể hưởng ưu đãi tài chính địa phương bổ sung.

Cổng Visa hỗ trợ nhà đầu tư Việt vượt qua phức tạp thuế doanh nghiệp Mỹ với hơn 10 năm kinh nghiệm
Cổng Visa hỗ trợ nhà đầu tư Việt vượt qua phức tạp thuế doanh nghiệp Mỹ với hơn 10 năm kinh nghiệm

Giải pháp tối ưu ngân sách doanh nghiệp Mỹ từ chuyên gia Cổng Visa

Hệ thống tài chính doanh nghiệp Mỹ là một trong những khía cạnh phức tạp nhất mà nhà đầu tư EB-5 và người lao động EB-3 phải đối mặt — đặc biệt khi vẫn duy trì hoạt động kinh doanh tại Việt Nam trong giai đoạn chuyển tiếp.

Tại Cổng Visa, đội ngũ chuyên gia di trú hiểu rõ rằng một hồ sơ định cư thành công không chỉ là vấn đề pháp lý — mà còn là cả chiến lược tài chính dài hạn. Cổng Visa cung cấp:

  • Tư vấn cấu trúc doanh nghiệp: Lựa chọn loại hình (C-Corp, LLC) và tiểu bang thành lập phù hợp với mục tiêu định cư và tối ưu ngân sách
  • Kết nối mạng lưới CPA chuyên gia: Giới thiệu các kế toán viên công chứng (CPA) có kinh nghiệm với hồ sơ EB-5 và nhà đầu tư gốc Việt
  • Hỗ trợ chuẩn bị tài liệu tài chính cho I-829: Đảm bảo báo cáo tài chính và hồ sơ quyết toán phục vụ đúng yêu cầu USCIS
  • Lập kế hoạch tài chính xuyên biên giới: Tư vấn tận dụng Foreign Tax Credit và Foreign Earned Income Exclusion để tránh thỏa thuận tài chính trùng giữa Việt Nam và Mỹ

Con đường định cư Mỹ luôn có nhiều thách thức nhưng sẽ trở nên rõ ràng hơn khi có một người đồng hành am hiểu. Nếu Quý Anh/Chị mong muốn được thẩm định hồ sơ 1-1 và xây dựng lộ trình cá nhân hóa, đội ngũ chuyên gia di trú tại Cổng Visa luôn sẵn sàng lắng nghe và hỗ trợ. Hãy liên hệ với chúng tôi để bắt đầu hành trình hiện thực hóa giấc mơ Mỹ một cách an toàn và hiệu quả nhất.

📞 Hotline: 0909999543 | 🌐 Website: congvisa.com | 📍 Địa chỉ: 70 Đường Số 20, Phường Tân Hưng, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh

Những câu hỏi thường gặp về nghĩa vụ tài chính doanh nghiệp Mỹ cho người Việt

Thuế doanh nghiệp Mỹ là bao nhiêu phần trăm?

Mức nộp thu nhập doanh nghiệp liên bang tại Mỹ là 21% trên thu nhập chịu phí, áp dụng thống nhất cho C-Corporation trên toàn quốc theo Đạo luật TCJA 2017. Ngoài khoản nộp liên bang, doanh nghiệp còn phải nộp phí cấp bang từ 0% (Nevada, Texas, Wyoming) đến 9.8% (Minnesota) tùy địa điểm đăng ký.

Nhà đầu tư EB-5 có phải quyết toán ngân sách ngay khi nhận thẻ xanh không?

Có. Kể từ thời điểm nhận thẻ xanh, nhà đầu tư EB-5 trở thành thường trú nhân tài chính Hoa Kỳ và phải khai báo toàn bộ thu nhập trên thế giới với IRS — bao gồm cả thu nhập kinh doanh tại Việt Nam. Thời hạn nộp hồ sơ khai báo hàng năm là ngày 15/4.

LLC hay C-Corporation — loại hình nào có lợi về tài chính hơn cho nhà đầu tư EB-5?

Câu trả lời phụ thuộc vào quy mô đầu tư và cấu trúc sở hữu. LLC 1 thành viên phù hợp với doanh nghiệp nhỏ vì không bị áp phí doanh nghiệp cấp công ty, thu nhập khai báo qua tờ khai cá nhân. C-Corporation phù hợp hơn khi cần huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư, tái đầu tư lợi nhuận vào công ty, hoặc chuẩn bị cho giai đoạn phát triển lớn. Tư vấn từ CPA có kinh nghiệm EB-5 là cần thiết để chọn đúng.

Việt Nam và Mỹ có hiệp định tránh đánh trùng hai lần không?

Hiện tại chưa có. Việt Nam và Hoa Kỳ chưa ký kết hiệp định tránh đánh trùng hai lần (DTT). Thường trú nhân Mỹ có thu nhập tại Việt Nam có thể bị đánh trùng ở cả hai nước. Tuy nhiên, IRS cho phép áp dụng Foreign Tax Credit (Form 1116) để khấu trừ phí đã nộp tại Việt Nam, giảm thiểu gánh nặng tài chính trùng lặp.

EIN là gì và doanh nghiệp EB-5 có cần đăng ký không?

EIN (Employer Identification Number) là mã định danh tài chính doanh nghiệp liên bang do IRS cấp. Mọi doanh nghiệp hoạt động tại Mỹ — dù có hay không có nhân viên — đều phải có EIN để nộp hồ sơ quyết toán, mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp, và thực hiện các giao dịch pháp lý. Đăng ký EIN miễn phí trên trang irs.gov và thường được cấp ngay trong ngày với doanh nghiệp trong nước Mỹ.

Người lao động EB-3 mới sang Mỹ cần làm gì về nghĩa vụ tài chính?

Người lao động EB-3 cần đăng ký SSN (Social Security Number) ngay khi nhận thẻ xanh để khai báo thu nhập cá nhân hàng năm. Chủ lao động Mỹ sẽ tự động khấu trừ phí tiền lương (withholding tax) từ tiền lương. Người lao động nộp hồ sơ ngân sách hàng năm (Form 1040) trước ngày 15/4 để quyết toán và nhận hoàn tiền nếu số khấu trừ vượt phí thực tế phải đóng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *