Chi Phí Định Cư Mỹ Cần Bao Nhiêu? Tổng Hợp Chi Tiết

Cổng Visa tổng hợp chi phí đầu tư và sinh hoạt cho việc định cư Mỹ

Việc định cư Mỹ đòi hỏi một khoản đầu tư tài chính không nhỏ. Để có cái nhìn rõ ràng và chuẩn bị tốt nhất cho hành trình này, Cổng Visa sẽ giúp bạn tổng hợp toàn bộ chi phí cần thiết. Từ lệ phí xử lý hồ sơ chính thức cho đến các khoản chi cho cuộc sống sau khi định cư, mỗi mục đều được phân tích chi tiết và minh bạch.

Việc hiểu rõ các khoản tiền cần chuẩn bị không chỉ giúp bạn lập kế hoạch tài chính hợp lý mà còn tránh được những bất ngờ không mong muốn trong quá trình xin visa định cư ở mỹ. Cổng Visa cam kết cung cấp thông tin chính xác và cập nhật nhất về chi phí định cư Mỹ, dựa trên dữ liệu từ các cơ quan chính thức như USCIS và NVC.

Tổng hợp các khoản chi phí định cư Mỹ cần chuẩn bị

Chi phí hồ sơ xin visa định cư Mỹ (Lệ phí USCIS, NVC)

Khoản tiền xử lý hồ sơ chính thức chiếm một phần quan trọng trong tổng ngân sách định cư. Các cơ quan Mỹ thu các khoản này theo từng giai đoạn xử lý hồ sơ.

Lệ phí USCIS (Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ):

  • Lệ phí đơn I-526E (EB-5): 3.675 USD cho người nộp chính
  • Lệ phí đơn I-140 (EB-1, EB-2, EB-3): 715 USD
  • Phí Premium Processing: 2.500 USD (tùy chọn để xử lý nhanh)
  • Lệ phí sinh trắc học: 85 USD cho mỗi người từ 14-79 tuổi

Lệ phí NVC (Trung tâm Thị thực Quốc gia):

  • Chi phí xử lý hồ sơ di trú: 325 USD cho mỗi người
  • Chi phí thị thực di trú: 345 USD cho mỗi người
  • Chi phí Affidavit of Support: 120 USD (nếu áp dụng)

Tổng các khoản chính thức cho một gia đình 3 người thường dao động từ 4.000-6.000 USD, tùy thuộc vào diện định cư và các dịch vụ bổ sung được chọn.

Chi phí dịch vụ pháp lý và tư vấn định cư Mỹ tại Cổng Visa

Dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp là yếu tố then chốt quyết định thành công của hồ sơ. Tại Cổng Visa, chúng tôi cung cấp gói dịch vụ toàn diện với mức giá minh bạch.

Gói dịch vụ EB-5:

  • Tư vấn và chuẩn bị hồ sơ I-526E: 25.000-35.000 USD
  • Hỗ trợ xử lý giai đoạn NVC: 5.000-8.000 USD
  • Tư vấn I-829 (gỡ bỏ điều kiện): 8.000-12.000 USD

Gói dịch vụ EB-3:

  • Chuẩn bị hồ sơ PERM và I-140: 15.000-20.000 USD
  • Hỗ trợ xử lý NVC và phỏng vấn: 3.000-5.000 USD
  • Tư vấn hậu định cư: 2.000-3.000 USD

Cổng Visa cam kết không có chi phí ẩn và cung cấp bảng kê chi tiết từng khoản mục ngay từ buổi tư vấn đầu tiên.

Cổng Visa cung cấp dịch vụ pháp lý và tư vấn định cư Mỹ toàn diện và minh bạch
Cổng Visa cung cấp dịch vụ pháp lý và tư vấn định cư Mỹ toàn diện và minh bạch

Kinh phí khám sức khỏe và tiêm chủng bắt buộc

Khám sức khỏe di trú là bước bắt buộc cho tất cả người xin định cư Mỹ. Khoản tiền này phụ thuộc vào độ tuổi và tình trạng sức khỏe hiện tại.

Kinh phí khám sức khỏe tại Việt Nam:

  • Người lớn (18 tuổi trở lên): 150-200 USD
  • Trẻ em (2-17 tuổi): 100-150 USD
  • Trẻ em dưới 2 tuổi: 80-120 USD

Kinh phí tiêm chủng:

  • Vaccine MMR: 50-70 USD
  • Vaccine Hepatitis A/B: 60-80 USD
  • Vaccine Varicella: 100-130 USD
  • Vaccine Tdap: 40-60 USD

Tổng kinh phí y tế cho một gia đình 3 người thường nằm trong khoảng 800-1.200 USD. Một số trường hợp cần làm thêm xét nghiệm chuyên sâu có thể phát sinh thêm 200-500 USD.

Chi phí thi quốc tịch và nhập tịch Mỹ

Sau khi có Thẻ Xanh và đáp ứng điều kiện cư trú, bạn có thể nộp đơn xin quốc tịch Mỹ.

Các khoản chính thức:

  • Lệ phí đơn N-400: 760 USD
  • Lệ phí sinh trắc học: 85 USD
  • Tổng cộng: 845 USD cho mỗi người

Một số người có thể được miễn lệ phí sinh trắc học tùy thuộc vào độ tuổi và hoàn cảnh cá nhân. Thời gian xử lý đơn N-400 hiện tại trung bình là 13-18 tháng.

Các khoản phát sinh khác trong quá trình làm hồ sơ

Ngoài những khoản chính, còn có các mục phát sinh cần tính toán:

Dịch thuật và công chứng:

  • Dịch thuật giấy tờ: 20-50 USD mỗi trang
  • Công chứng: 5-15 USD mỗi giấy tờ
  • Apostille: 20-30 USD mỗi giấy tờ

Đi lại và lưu trú:

  • Vé máy bay đi phỏng vấn: 800-1.500 USD/người
  • Lưu trú tại TP.HCM: 50-100 USD/đêm
  • Di chuyển nội địa: 20-50 USD/chuyến

Khoản tiền này có thể tương đương với chi phí du lịch mỹ tự túc trong thời gian ngắn, vì vậy cần được dự trù cẩn thận.

Gửi tài liệu:

  • Express Mail quốc tế: 50-100 USD mỗi lần
  • Bảo hiểm tài liệu: 20-50 USD

Tổng các khoản phát sinh thường dao động từ 2.000-4.000 USD cho một gia đình, tùy thuộc vào độ phức tạp của hồ sơ và khoảng cách địa lý.

Phân loại chi phí định cư Mỹ theo từng diện phổ biến

Kinh phí định cư Mỹ diện đầu tư (EB-5)

Để hiểu định cư eb5 là gì, đây là diện đầu tư đòi hỏi mức đầu tư lớn nhất nhưng cũng mang lại nhiều lợi thế.

Khoản đầu tư bắt buộc:

  • Đầu tư vào vùng việc làm mục tiêu (TEA): 800.000 USD
  • Đầu tư vào khu vực khác: 1.050.000 USD
  • Phí quản lý dự án: 50.000-80.000 USD

Các khoản xử lý hồ sơ:

  • Lệ phí USCIS và NVC: 4.000-5.000 USD
  • Dịch vụ luật sư: 30.000-50.000 USD
  • Khám sức khỏe: 800-1.200 USD

Tổng chi phí eb5 dao động từ 880.000-1.140.000 USD chưa tính các khoản sinh hoạt ban đầu tại Mỹ.

Kinh phí định cư Mỹ diện tay nghề (EB-1, EB-2, EB-3)

Các diện lao động có ngân sách thấp hơn nhiều so với EB-5 nhưng đòi hỏi thời gian chờ đợi lâu hơn.

Ngân sách EB-1 (Người có khả năng đặc biệt):

  • Lệ phí USCIS: 715-3.215 USD (có Premium Processing)
  • Dịch vụ luật sư: 8.000-15.000 USD
  • Tổng cộng: 12.000-20.000 USD

Ngân sách EB-2 (Chuyên gia có bằng thạc sĩ):

  • Chi phí PERM Labor Certification: 3.000-5.000 USD
  • Chi phí I-140: 715-3.215 USD
  • Dịch vụ luật sư: 10.000-18.000 USD
  • Tổng cộng: 15.000-25.000 USD

Ngân sách EB-3 (Lao động lành nghề):

  • Khoản tiền tìm nhà tuyển dụng: 5.000-10.000 USD
  • Lệ phí PERM và I-140: 4.000-8.000 USD
  • Dịch vụ luật sư: 12.000-22.000 USD

Tổng chi phí eb3 thường dao động từ 20.000-40.000 USD.

Kinh phí định cư Mỹ diện EB-1, EB-2, EB-3 thấp nhưng thời gian chờ dài hơn
Kinh phí định cư Mỹ diện EB-1, EB-2, EB-3 thấp nhưng thời gian chờ dài hơn

Kinh phí định cư Mỹ diện bảo lãnh gia đình/người thân

Diện bảo lãnh gia đình có ngân sách thấp nhất nhưng thời gian chờ đợi rất lâu đối với một số quốc gia.

Các khoản cơ bản:

  • Lệ phí I-130: 535 USD
  • Lệ phí NVC: 470 USD mỗi người
  • Khám sức khỏe: 300-500 USD mỗi người
  • Affidavit of Support: 120 USD

Các khoản bổ sung:

  • Dịch vụ luật sư: 3.000-8.000 USD
  • Dịch thuật: 500-1.000 USD
  • Tổng cộng cho một gia đình 3 người: 8.000-15.000 USD

Chi phí định cư Mỹ theo diện du học

Chuyển từ visa du học sang định cư thường thông qua các diện lao động sau khi tốt nghiệp.

Lộ trình F-1 → OPT → H-1B → EB-2/EB-3:

  • Duy trì F-1: 2.000-5.000 USD/năm
  • Đăng ký OPT: 410 USD
  • H-1B (do nhà tuyển dụng chi trả): 3.000-6.000 USD
  • Chuyển sang định cư: 15.000-25.000 USD

Lộ trình EB-1 cho sinh viên xuất sắc:

  • Chuẩn bị hồ sơ: 10.000-20.000 USD
  • Lệ phí USCIS: 715-3.215 USD
  • Tổng cộng: 12.000-25.000 USD

Chi phí sinh hoạt ước tính tại Mỹ sau khi định cư

Sau khi hoàn tất thủ tục, việc chuẩn bị cho các khoản chi phí sinh hoạt Mỹ là bước tiếp theo để ổn định cuộc sống.

Chi phí nhà ở (Thuê hoặc mua)

Nhà ở là khoản chi lớn nhất trong ngân sách sinh hoạt tại Mỹ. Con số này thay đổi đáng kể tùy theo bang và thành phố.

Thuê nhà hàng tháng:

  • Căn hộ 1 phòng ngủ ở thành phố lớn: 1.500-3.500 USD
  • Căn hộ 2 phòng ngủ ở thành phố trung bình: 1.200-2.500 USD
  • Nhà 3 phòng ngủ ở vùng ngoại ô: 1.800-3.000 USD

Mua nhà:

  • Giá nhà trung bình toàn quốc: 350.000-450.000 USD
  • Tiền đặt cọc: 70.000-90.000 USD (20%)
  • Các khoản đóng cửa: 7.000-15.000 USD
  • Thanh toán hàng tháng: 1.800-2.500 USD

Các bang như Texas, Florida có giá nhà ở thấp hơn California, New York 30-50%.

Chi phí đi lại

Giao thông tại Mỹ chủ yếu dựa vào ô tô cá nhân, đặc biệt ở các thành phố nhỏ và vùng ngoại ô.

Mua xe:

  • Xe mới: 25.000-45.000 USD
  • Xe cũ 3-5 năm: 15.000-30.000 USD
  • Thanh toán hàng tháng: 300-600 USD

Khoản vận hành:

  • Bảo hiểm xe: 100-200 USD/tháng
  • Xăng: 150-300 USD/tháng
  • Bảo dưỡng: 100-200 USD/tháng

Giao thông công cộng:

  • Thẻ tháng tàu điện ngầm: 100-150 USD
  • Uber/Lyft: 200-500 USD/tháng
Chi phí đi lại tại Mỹ chủ yếu dựa vào ô tô cá nhân ở vùng ngoại ô và thành phố nhỏ
Chi phí đi lại tại Mỹ chủ yếu dựa vào ô tô cá nhân ở vùng ngoại ô và thành phố nhỏ

Chi phí ăn uống

Ăn uống tại Mỹ có thể rất đa dạng về giá cả tùy thuộc vào lựa chọn và thói quen của mỗi gia đình.

Mua sắm thực phẩm:

  • Gia đình 3 người: 600-1.000 USD/tháng
  • Siêu thị bình dân: 400-700 USD/tháng
  • Thực phẩm hữu cơ: 800-1.200 USD/tháng

Ăn ngoài:

  • Bữa trưa nhanh: 8-15 USD/người
  • Nhà hàng trung cấp: 20-40 USD/người
  • Nhà hàng cao cấp: 50-100 USD/người

Việc nấu ăn tại nhà có thể tiết kiệm 50-70% so với ăn ngoài thường xuyên.

Chi phí y tế và bảo hiểm

Hệ thống y tế Mỹ có giá dịch vụ cao nhưng chất lượng tốt. Bảo hiểm y tế là yếu tố bắt buộc cần có.

Bảo hiểm y tế:

  • Bảo hiểm cá nhân: 300-600 USD/tháng
  • Bảo hiểm gia đình: 800-1.500 USD/tháng
  • Bảo hiểm qua công ty: 200-400 USD/tháng (nhân viên đóng góp)

Khám chữa bệnh:

  • Khám bác sĩ gia đình: 150-300 USD/lần
  • Khám chuyên khoa: 300-600 USD/lần
  • Cấp cứu: 1.000-5.000 USD/lần

Việc có bảo hiểm tốt có thể giảm khoản tiền out-of-pocket xuống 80-90%.

Chi phí giáo dục cho con cái (Nếu có)

Giáo dục tại Mỹ được đánh giá cao nhưng khá tốn kém, đặc biệt ở bậc đại học.

Giáo dục phổ thông (K-12):

  • Trường công lập: Miễn phí
  • Trường tư thục: 10.000-30.000 USD/năm
  • Hoạt động ngoại khóa: 1.000-3.000 USD/năm

Giáo dục đại học:

  • Đại học công lập (in-state): 10.000-15.000 USD/năm
  • Đại học công lập (out-of-state): 25.000-35.000 USD/năm
  • Đại học tư thục: 35.000-60.000 USD/năm

Việc được tính là resident sau 1-2 năm sẽ giúp giảm đáng kể học phí đại học công lập.

Chi phí tiện ích (Điện, nước, internet)

Các dịch vụ tiện ích cơ bản tại Mỹ có giá tương đối ổn định và đáng tin cậy.

Hàng tháng:

  • Điện: 80-150 USD
  • Gas (sưởi ấm/nấu ăn): 50-100 USD
  • Nước và rác: 40-80 USD
  • Internet tốc độ cao: 50-100 USD
  • Điện thoại di động: 30-80 USD/người

Theo mùa:

  • Điện tăng cao mùa hè (điều hòa): 150-300 USD
  • Gas tăng mùa đông (sưởi ấm): 100-200 USD

Tổng ngân sách tiện ích cho một gia đình thường dao động 250-500 USD/tháng tùy theo kích thước nhà và thói quen sử dụng.

Các chi phí sinh hoạt cá nhân khác

Ngoài những khoản chính, còn có nhiều mục chi khác cần tính toán trong ngân sách hàng tháng.

Giải trí và thể thao:

  • Phòng gym: 30-80 USD/tháng
  • Netflix/Streaming: 15-50 USD/tháng
  • Xem phim: 12-18 USD/vé
  • Hoạt động thể thao: 100-300 USD/tháng

Quần áo và làm đẹp:

  • Mua sắm quần áo: 100-300 USD/tháng
  • Cắt tóc: 20-80 USD/lần
  • Spa/làm đẹp: 50-200 USD/tháng

Các dịch vụ khác:

  • Giặt ủi: 20-50 USD/tuần
  • Làm vệ sinh nhà: 100-200 USD/lần
  • Chăm sóc thú cưng: 50-150 USD/tháng

Tổng chi tiêu sinh hoạt cho một gia đình 3 người tại Mỹ thường dao động từ 4.000-8.000 USD/tháng tùy theo mức sống và địa điểm cư trú.

Cập nhật những thay đổi về chi phí đăng ký định cư Mỹ (Năm hiện tại)

Thay đổi lệ phí xử lý hồ sơ USCIS

USCIS thường xuyên điều chỉnh các khoản thu để phản ánh chi phí hoạt động thực tế. Năm 2024 đã có một số thay đổi quan trọng.

Các thay đổi chính:

  • Lệ phí I-526E tăng từ 3.675 USD (tăng 5% so với năm trước)
  • Lệ phí I-140 giữ nguyên ở mức 715 USD
  • Phí Premium Processing tăng lên 2.500 USD (tăng từ 2.065 USD)
  • Lệ phí sinh trắc học giữ nguyên 85 USD

Các khoản mới cho năm 2024:

  • I-485 (Điều chỉnh tình trạng): 1.440 USD
  • I-765 (Giấy phép lao động): 410 USD
  • I-131 (Giấy phép tái nhập cảnh): 630 USD

Những thay đổi này có hiệu lực từ tháng 4/2024 và áp dụng cho tất cả đơn nộp sau ngày này.

USCIS thay đổi lệ phí xử lý hồ sơ năm 2024, một số tăng và một số giữ nguyên
USCIS thay đổi lệ phí xử lý hồ sơ năm 2024, một số tăng và một số giữ nguyên

Thay đổi lệ phí xử lý hồ sơ tại NVC

NVC cũng điều chỉnh các khoản thu để phù hợp với chi phí vận hành và cải thiện dịch vụ.

Cập nhật lệ phí NVC 2024:

  • Xử lý hồ sơ di trú: 345 USD (tăng từ 325 USD)
  • Thị thực di trú: 345 USD (không đổi)
  • Affidavit of Support: 120 USD (không đổi)

Dịch vụ mới:

  • Xử lý nhanh tài liệu: 500 USD (tùy chọn)
  • Hỗ trợ kỹ thuật số: 50 USD (tùy chọn)

Thay đổi về lệ phí xử lý cấp tốc (Premium Processing)

Premium Processing ngày càng được nhiều người lựa chọn để rút ngắn thời gian chờ đợi.

Mở rộng Premium Processing:

  • I-140 tất cả các diện: 2.500 USD (15 ngày làm việc)
  • I-526E: Dự kiến mở rộng cuối năm 2024
  • I-129 (H-1B): 2.805 USD (15 ngày làm việc)

Cam kết dịch vụ:

  • Xử lý trong 15 ngày làm việc
  • Hoàn tiền nếu chậm trễ
  • Theo dõi trạng thái trực tuyến

Những thay đổi này giúp tăng tốc độ xử lý đáng kể cho những ai cần kết quả nhanh chóng.

Một số câu hỏi thường gặp về chi phí định cư Mỹ được Cổng Visa giải đáp

Người định cư Mỹ được mang theo tối đa bao nhiêu tiền?

Không có giới hạn về số tiền bạn có thể mang vào Mỹ, tuy nhiên bạn phải khai báo với Hải quan nếu mang theo hơn 10.000 USD tiền mặt. Việc khai báo này (thông qua form FinCEN 105) chỉ là quy định giám sát và không phát sinh thêm thuế hay bất kỳ khoản thu nào. Để an toàn và thuận tiện, hầu hết mọi người chọn chuyển tiền qua hệ thống ngân hàng.

Làm cách nào để chuyển tiền sang Mỹ an toàn khi định cư?

Phương thức an toàn và được khuyến khích nhất là chuyển tiền qua ngân hàng (wire transfer). Đây là cách làm hợp pháp và an toàn, được cung cấp bởi các ngân hàng lớn tại Việt Nam với mức phí hợp lý. Các lựa chọn khác bao gồm:

Dịch vụ chuyển tiền quốc tế: Các nền tảng như Wise, Western Union, hoặc MoneyGram thường có tỷ giá cạnh tranh và cho phép theo dõi giao dịch trực tuyến.

Mở tài khoản ngân hàng Mỹ từ xa: Một số ngân hàng cho phép bạn mở tài khoản trước khi nhập cảnh, giúp việc chuyển và nhận tiền trở nên dễ dàng hơn ngay khi bạn đến nơi.

Mức lương trung bình cho người mới định cư tại Mỹ là bao nhiêu?

Mức lương trung bình rất đa dạng, dao động từ 25.000 USD/năm cho lao động phổ thông đến hơn 100.000 USD/năm cho chuyên gia cao cấp. Con số này phụ thuộc lớn vào các yếu tố sau:

Trình độ và ngành nghề: Các ngành như công nghệ thông tin, y tế, kỹ thuật thường có mức lương khởi điểm cao hơn.

Kinh nghiệm làm việc: Kinh nghiệm càng nhiều, mức lương đề xuất càng cao.

Địa điểm: Các bang như California hay New York có lương cao hơn nhưng chi phí sinh hoạt cũng đắt đỏ hơn so với Texas hay Florida.

Thông thường, người mới đến có thể bắt đầu với mức lương thấp hơn 10-20% so với mặt bằng chung.

Có cách nào để tiết kiệm chi phí khi mới sang Mỹ định cư không?

Có, bạn hoàn toàn có thể tiết kiệm 30-40% chi phí sinh hoạt trong năm đầu bằng cách lập kế hoạch chi tiêu thông minh. Một số chiến lược hiệu quả bao gồm:

Nhà ở: Thuê phòng, ở chung (roommate), hoặc chọn các khu vực xa trung tâm có giao thông công cộng thuận tiện.

Di chuyển: Mua xe đã qua sử dụng, ưu tiên phương tiện công cộng hoặc đi chung xe.

Ăn uống: Tự nấu ăn tại nhà và mua sắm ở các siêu thị giá rẻ như Walmart, Costco sẽ tiết kiệm hơn rất nhiều so với ăn ngoài.

Tiện ích: Sử dụng các gói cước internet, điện thoại cơ bản và chia sẻ các dịch vụ streaming để giảm chi tiêu hàng tháng.


Kết luận

Việc định cư Mỹ đòi hỏi một kế hoạch tài chính chu đáo và chuẩn bị kỹ lưỡng. Tổng ngân sách có thể dao động từ 50.000 USD cho diện EB-3 đến hơn 1 triệu USD cho diện EB-5, chưa kể kinh phí sinh hoạt ban đầu.

Cổng Visa hiểu rằng mỗi gia đình có hoàn cảnh và mục tiêu khác nhau. Chúng tôi cam kết cung cấp tư vấn minh bạch về các khoản tiền và hỗ trợ bạn lập kế hoạch tài chính phù hợp. Với hơn 15 năm kinh nghiệm, Cổng Visa đã giúp hàng nghìn gia đình thực hiện giấc mơ định cư Mỹ một cách an toàn và hiệu quả.

Nếu Quý Anh/Chị mong muốn được thẩm định hồ sơ 1-1 và xây dựng một lộ trình cá nhân hóa, đội ngũ chuyên gia di trú tại Cổng Visa luôn sẵn sàng lắng nghe và hỗ trợ. Hãy liên hệ với chúng tôi để bắt đầu hành trình hiện thực hóa giấc mơ Mỹ một cách an toàn và hiệu quả nhất.

Thông tin liên hệ Cổng Visa:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *